lake tanganyika

lake tanganyika

A family takes a boat ride on Lake Tanganyika.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Tanganyika: Một trong những hồ lớn nhất sâu nhất thế giới, nằmTrung Phi, trong Thung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley). Đây hồ dài nhất thế giới, trải dài qua bốn quốc gia: Tanzania, Cộng hòa Dân chủ Congo, Burundi Zambia. Hồ này nổi tiếng với hệ sinh thái nước ngọt đa dạng nguồn nước quan trọng cho khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hồ Tanganyika nổi tiếng với làn nước trong vắt các loài độc đáo.)
  • (Nhiều làng mạc dọc theo hồ Tanganyika phụ thuộc vào đánh bắt để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Lake Tanganyika": bờ hồ Tanganyika.
    • The shores of Lake Tanganyika are home to diverse wildlife. (Bờ hồ Tanganyika nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanganyikan (tính từ): thuộc về hồ Tanganyika.
    • Tanganyikan cichlids are popular in aquariums. ( hoàng đế Tanganyika rất phổ biến trong bể cảnh.)
  • Lake (danh từ): hồ (dùng chung cho các hồ khác, nhưng "Lake Tanganyika" tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng. Có thể dùng các cụm mô tả như: hồ nước ngọt lớnchâu Phi (large freshwater lake in Africa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lake Tanganyika". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , có thể dùng cụm: "deep as Lake Tanganyika" (sâu như hồ Tanganyika) để nhấn mạnh độ sâu.